베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhật ký trực tuyến" (1)
nhật ký trực tuyến

영어
명사blog, weblog
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
I write a blog every day.
관련 단어 "nhật ký trực tuyến" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhật ký trực tuyến" (1)
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
I write a blog every day.
